TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄宿学校(きしゅくがっこう)

きしゅくがっこうkishukugakkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寄 kí//ký·宿 túc·学 học·校 hiệu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

寄宿学校 nghĩa là trường nội trú.

Nghĩa của 寄宿学校

Danh từ

  1. Trường nội trú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boarding school

Câu hỏi thường gặp

寄宿学校 nghĩa là gì?

寄宿学校 (danh từ) nghĩa là trường nội trú.

寄宿学校 đọc là gì?

寄宿学校 đọc là きしゅくがっこう (romaji: kishukugakkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.