姫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
姫 nghĩa là công chúa, bà chúa.
Nghĩa của 姫
Danh từ
- Công chúa, bà chúa.
Cách viết khác: 媛
Từ ghép có 姫
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young lady of noble birth; princess (esp. in Western contexts, tales, etc.)
- Hậu tố girl
- Tiền tố small; cute; lesser (in names of species)
- Danh từ prostitute (cổ)
Câu hỏi thường gặp
姫 nghĩa là gì?
姫 (danh từ) nghĩa là công chúa, bà chúa.
姫 đọc là gì?
姫 đọc là ひめ (romaji: hime).
Âm Hán Việt của 姫 là gì?
Âm Hán Việt của 姫 là "cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.