TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

妙(みょう)

JLPT N3 từ thông dụng
みょうmyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆU 妙 diệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

妙 nghĩa là lạ, kỳ lạ.

Nghĩa của 妙

Tính từ đuôi na

  1. Lạ, kỳ lạ.

Từ ghép có 妙

Câu ví dụ với 妙

  • 妙な噂が広がっている。 Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.Tatoeba #81038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na strange; weird; odd; curious
  • Danh từ wonder; mystery; miracle; excellence
  • Danh từ cleverness; adroitness; knack; skill

Câu hỏi thường gặp

妙 nghĩa là gì?

妙 (tính từ đuôi na) nghĩa là lạ, kỳ lạ.

妙 đọc là gì?

妙 đọc là みょう (romaji: myō).

Âm Hán Việt của 妙 là gì?

Âm Hán Việt của 妙 là "diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.