奇妙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
奇妙 nghĩa là lạ lùng, lạ.
Nghĩa của 奇妙
Tính từ đuôi na
- Lạ lùng, lạ.
Câu ví dụ với 奇妙
- 私はそこで奇妙な女性を見ました。 Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na strange; odd; peculiar; queer; curious
Câu hỏi thường gặp
奇妙 nghĩa là gì?
奇妙 (tính từ đuôi na) nghĩa là lạ lùng, lạ.
奇妙 đọc là gì?
奇妙 đọc là きみょう (romaji: kimyō).
Âm Hán Việt của 奇妙 là gì?
Âm Hán Việt của 奇妙 là "kì diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.