JLPT N1từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
だきょうdakyōgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtTHOẢ HIỆP妥 thoả·協 hiệp
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thoả hiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
妥協 nghĩa là thoả hiệp.
Nghĩa của 妥協
Danh từ
Thoả hiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ compromise; giving in
Câu hỏi thường gặp
妥協 nghĩa là gì?
妥協 (danh từ) nghĩa là thoả hiệp.
妥協 đọc là gì?
妥協 đọc là だきょう (romaji: dakyō).
Âm Hán Việt của 妥協 là gì?
Âm Hán Việt của 妥協 là "thoả hiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.