TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶妙(ぜつみょう)

từ thông dụng
ぜつみょうzetsumyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỆT DIỆU 絶 tuyệt·妙 diệu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt diệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

絶妙 nghĩa là tuyệt diệu.

Nghĩa của 絶妙

Tính từ đuôi na

  1. Tuyệt diệu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na exquisite; superb; perfect; miraculous

Câu hỏi thường gặp

絶妙 nghĩa là gì?

絶妙 (tính từ đuôi na) nghĩa là tuyệt diệu.

絶妙 đọc là gì?

絶妙 đọc là ぜつみょう (romaji: zetsumyō).

Âm Hán Việt của 絶妙 là gì?

Âm Hán Việt của 絶妙 là "tuyệt diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.