巧妙
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xảo diệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
巧妙 nghĩa là xảo diệu.
Nghĩa của 巧妙
Tính từ đuôi na
- Xảo diệu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na ingenious; skillful; clever; deft; sophisticated
Câu hỏi thường gặp
巧妙 nghĩa là gì?
巧妙 (tính từ đuôi na) nghĩa là xảo diệu.
巧妙 đọc là gì?
巧妙 đọc là こうみょう (romaji: kōmyō).
Âm Hán Việt của 巧妙 là gì?
Âm Hán Việt của 巧妙 là "xảo diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.