契る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
契る nghĩa là thề, phát nguyện.
Nghĩa của 契る
Động từ
- Thề, phát nguyện.
Cách chia của 契る
| Thể lịch sự (ます) | 契ります |
| Thể て | 契って |
| Quá khứ (た) | 契った |
| Phủ định (ない) | 契らない |
| Khả năng | 契れる |
| Ý chí (よう) | 契ろう |
| Điều kiện (ば) | 契れば |
| Bị động | 契られる |
| Sai khiến | 契らせる |
| Mệnh lệnh | 契れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pledge; to vow; to promise; to swear
- Động từ to have sexual intercourse (esp. between husband and wife); to share a bed
Câu hỏi thường gặp
契る nghĩa là gì?
契る (động từ) nghĩa là thề, phát nguyện.
契る đọc là gì?
契る đọc là ちぎる (romaji: chigiru).