TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

契(ちぎ)る

ちぎるchigiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 契 khế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

契る nghĩa là thề, phát nguyện.

Nghĩa của 契る

Động từ

  1. Thề, phát nguyện.

Cách chia của 契る

Thể lịch sự (ます)契ります
Thể て契って
Quá khứ (た)契った
Phủ định (ない)契らない
Khả năng契れる
Ý chí (よう)契ろう
Điều kiện (ば)契れば
Bị động契られる
Sai khiến契らせる
Mệnh lệnh契れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pledge; to vow; to promise; to swear
  • Động từ to have sexual intercourse (esp. between husband and wife); to share a bed

Câu hỏi thường gặp

契る nghĩa là gì?

契る (động từ) nghĩa là thề, phát nguyện.

契る đọc là gì?

契る đọc là ちぎる (romaji: chigiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.