TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

失礼(しつれい)しました

từ thông dụng
しつれいしましたshitsureishimashita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 失 thất·礼 lễ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

失礼しました nghĩa là xin lỗi.

Nghĩa của 失礼しました

Cụm từ

  1. lịch sự Xin lỗi.

Câu ví dụ với 失礼しました

  • 失礼しました。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ my apologies; I'm sorry; excuse me (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

失礼しました nghĩa là gì?

失礼しました (cụm từ) nghĩa là xin lỗi.

失礼しました đọc là gì?

失礼しました đọc là しつれいしました (romaji: shitsureishimashita).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.