失礼します
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
失礼します nghĩa là xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.
Nghĩa của 失礼します
Cụm từ
- lịch sự Xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.
Câu ví dụ với 失礼します
- では失礼します。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10911484
- 失礼します。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #507553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ excuse me; pardon me; I beg your pardon (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
失礼します nghĩa là gì?
失礼します (cụm từ) nghĩa là xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.
失礼します đọc là gì?
失礼します đọc là しつれいします (romaji: shitsureishimasu).