震央
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chấn ương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
震央 nghĩa là chấn tâm, tâm chấn.
Nghĩa của 震央
Danh từ
- Chấn tâm, tâm chấn.
Từ liên quan với 震央
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epicentre (of an earthquake); epicenter
Câu hỏi thường gặp
震央 nghĩa là gì?
震央 (danh từ) nghĩa là chấn tâm, tâm chấn.
震央 đọc là gì?
震央 đọc là しんおう (romaji: shin'ō).
Âm Hán Việt của 震央 là gì?
Âm Hán Việt của 震央 là "chấn ương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.