天秤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên xứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天秤 nghĩa là cân.
Nghĩa của 天秤
Danh từ
- Cân.
Cách viết khác: 天びん
Từ liên quan với 天秤
Từ ghép có 天秤
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (balance) scales
- Danh từ carrying pole; shoulder pole; milkmaid's yoke (viết tắt)
- Danh từ thread take-up lever (on a sewing machine)
- Danh từ spreader bar
Câu hỏi thường gặp
天秤 nghĩa là gì?
天秤 (danh từ) nghĩa là cân.
天秤 đọc là gì?
天秤 đọc là てんびん (romaji: tenbin).
Âm Hán Việt của 天秤 là gì?
Âm Hán Việt của 天秤 là "thiên xứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.