TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天秤(てんびん)

てんびんtenbin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN XỨNG 天 thiên·秤 xứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên xứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天秤 nghĩa là cân.

Nghĩa của 天秤

Danh từ

  1. Cân.

Cách viết khác: 天びん

Từ liên quan với 天秤

Từ ghép có 天秤

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (balance) scales
  • Danh từ carrying pole; shoulder pole; milkmaid's yoke (viết tắt)
  • Danh từ thread take-up lever (on a sewing machine)
  • Danh từ spreader bar

Câu hỏi thường gặp

天秤 nghĩa là gì?

天秤 (danh từ) nghĩa là cân.

天秤 đọc là gì?

天秤 đọc là てんびん (romaji: tenbin).

Âm Hán Việt của 天秤 là gì?

Âm Hán Việt của 天秤 là "thiên xứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.