天秤宮
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên xứng cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天秤宮 nghĩa là thiên bình, cân xứng.
Nghĩa của 天秤宮
Danh từ riêng
- Thiên Bình, Cân Xứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Libra (7th zodiacal sign); the Scales
Câu hỏi thường gặp
天秤宮 nghĩa là gì?
天秤宮 (danh từ riêng) nghĩa là thiên bình, cân xứng.
天秤宮 đọc là gì?
天秤宮 đọc là てんびんきゅう (romaji: tenbinkyū).
Âm Hán Việt của 天秤宮 là gì?
Âm Hán Việt của 天秤宮 là "thiên xứng cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.