TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

太平天国(たいへいてんごく)

tên riêng
たいへいてんごくtaiheitengoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI BÌNH THIÊN QUỐC 太 thái·平 bình·天 thiên·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái bình thiên quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

太平天国 nghĩa là thái bình thiên quốc.

Nghĩa của 太平天国

Danh từ riêng

  1. Thái Bình Thiên Quốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Taiping Heavenly Kingdom (1851-1864)

Câu hỏi thường gặp

太平天国 nghĩa là gì?

太平天国 (danh từ riêng) nghĩa là thái bình thiên quốc.

太平天国 đọc là gì?

太平天国 đọc là たいへいてんごく (romaji: taiheitengoku).

Âm Hán Việt của 太平天国 là gì?

Âm Hán Việt của 太平天国 là "thái bình thiên quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.