TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

外国人排斥(がいこくじんはいせき)

がいこくじんはいせきgaikokujinhaiseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI QUỐC NHÂN BÀI XÍCH 外 ngoại·国 quốc·人 nhân·排 bài·斥 xích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại quốc nhân bài xích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

外国人排斥 nghĩa là tinh bài ngoại.

Nghĩa của 外国人排斥

Danh từ

  1. Tinh bài ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xenophobia; exclusion (of foreigners)

Câu hỏi thường gặp

外国人排斥 nghĩa là gì?

外国人排斥 (danh từ) nghĩa là tinh bài ngoại.

外国人排斥 đọc là gì?

外国人排斥 đọc là がいこくじんはいせき (romaji: gaikokujinhaiseki).

Âm Hán Việt của 外国人排斥 là gì?

Âm Hán Việt của 外国人排斥 là "ngoại quốc nhân bài xích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.