外国人排斥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại quốc nhân bài xích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外国人排斥 nghĩa là tinh bài ngoại.
Nghĩa của 外国人排斥
Danh từ
- Tinh bài ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ xenophobia; exclusion (of foreigners)
Câu hỏi thường gặp
外国人排斥 nghĩa là gì?
外国人排斥 (danh từ) nghĩa là tinh bài ngoại.
外国人排斥 đọc là gì?
外国人排斥 đọc là がいこくじんはいせき (romaji: gaikokujinhaiseki).
Âm Hán Việt của 外国人排斥 là gì?
Âm Hán Việt của 外国人排斥 là "ngoại quốc nhân bài xích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.