TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

環境変数(かんきょうへんすう)

かんきょうへんすうkankyōhensū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN CẢNH BIẾN SỐ 環 hoàn·境 cảnh·変 biến·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn cảnh biến số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

環境変数 nghĩa là biến môi trường.

Nghĩa của 環境変数

Danh từ

  1. Biến môi trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ environment variable

Câu hỏi thường gặp

環境変数 nghĩa là gì?

環境変数 (danh từ) nghĩa là biến môi trường.

環境変数 đọc là gì?

環境変数 đọc là かんきょうへんすう (romaji: kankyōhensū).

Âm Hán Việt của 環境変数 là gì?

Âm Hán Việt của 環境変数 là "hoàn cảnh biến số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.