環境変数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn cảnh biến số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
環境変数 nghĩa là biến môi trường.
Nghĩa của 環境変数
Danh từ
- Biến môi trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ environment variable
Câu hỏi thường gặp
環境変数 nghĩa là gì?
環境変数 (danh từ) nghĩa là biến môi trường.
環境変数 đọc là gì?
環境変数 đọc là かんきょうへんすう (romaji: kankyōhensū).
Âm Hán Việt của 環境変数 là gì?
Âm Hán Việt của 環境変数 là "hoàn cảnh biến số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.