TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

声(こえ)

JLPT N5 từ thông dụng
こえkoe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH 声 thanh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

声 nghĩa là âm thanh, phát xuất bởi người.

Nghĩa của 声

Danh từ

  1. Âm thanh, phát xuất bởi người.
  2. Âm thanh, phát xuất bởi động vật.

Cách viết khác: 聲

Từ ghép có 声

Câu ví dụ với 声

  • もっと大きな声で話しなさい。 Xin nói lớn lên nữa.Tatoeba #193230
  • 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。 Chúng tôi đã nói nhỏ để không đánh thức em bé.Tatoeba #166726
  • 行動は言葉よりも声高く語る。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173334
  • まだ、あなたの声が、耳に残っている。 Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195554
  • 彼女はほんとにきれいな声で歌いますね! Nó hát hay quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voice
  • Danh từ singing (of a bird); chirping (of an insect); hoot
  • Danh từ voice; opinion (as expressed in words); view; wish; attitude
  • Danh từ sound
  • Danh từ sense (of something's arrival); feeling
  • Danh từ voice; voiced sound

Câu hỏi thường gặp

声 nghĩa là gì?

声 (danh từ) nghĩa là âm thanh, phát xuất bởi người.

声 đọc là gì?

声 đọc là こえ (romaji: koe).

Âm Hán Việt của 声 là gì?

Âm Hán Việt của 声 là "thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.