声
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
声 nghĩa là âm thanh, phát xuất bởi người.
Nghĩa của 声
Danh từ
- Âm thanh, phát xuất bởi người.
- Âm thanh, phát xuất bởi động vật.
Cách viết khác: 聲
Từ ghép có 声
Câu ví dụ với 声
- もっと大きな声で話しなさい。 Xin nói lớn lên nữa.Tatoeba #193230
- 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。 Chúng tôi đã nói nhỏ để không đánh thức em bé.Tatoeba #166726
- 行動は言葉よりも声高く語る。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173334
- まだ、あなたの声が、耳に残っている。 Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195554
- 彼女はほんとにきれいな声で歌いますね! Nó hát hay quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voice
- Danh từ singing (of a bird); chirping (of an insect); hoot
- Danh từ voice; opinion (as expressed in words); view; wish; attitude
- Danh từ sound
- Danh từ sense (of something's arrival); feeling
- Danh từ voice; voiced sound
Câu hỏi thường gặp
声 nghĩa là gì?
声 (danh từ) nghĩa là âm thanh, phát xuất bởi người.
声 đọc là gì?
声 đọc là こえ (romaji: koe).
Âm Hán Việt của 声 là gì?
Âm Hán Việt của 声 là "thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.