TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

城(しろ)

JLPT N3 từ thông dụng
しろshiro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH 城 thành

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

城 nghĩa là lâu đài.

Nghĩa của 城

Danh từ

  1. Lâu đài.

Từ ghép có 城

  • 城郭 — Lâu đài, thành quách.
  • 万里の長城 — Vạn Lí Trường Thành, Vạn Lý Trường Thành.
  • 城塞 — Pháo đài, thành luỹ, thành trì, thành quách.
  • 京城 — Kinh thành.
  • 砂の城 — Lâu đài cát.

Câu ví dụ với 城

  • 王子はその城に3年間監禁された。 Hoàng tử đã bị nhốt trong tòa lâu đài đó 3 năm.Tatoeba #188480
  • 1人の年老いた女性が私たちに城の中を案内してくれた。 Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.Tatoeba #235731
  • その絵の遠景には城がある。 Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211741
  • その城はいつ建てられたのですか。 Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ castle

Câu hỏi thường gặp

城 nghĩa là gì?

城 (danh từ) nghĩa là lâu đài.

城 đọc là gì?

城 đọc là しろ (romaji: shiro).

Âm Hán Việt của 城 là gì?

Âm Hán Việt của 城 là "thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.