城塞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành trại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
城塞 nghĩa là pháo đài, thành luỹ, thành trì.
Nghĩa của 城塞
Danh từ
- Pháo đài, thành luỹ, thành trì, thành quách.
Cách viết khác: 城砦
Từ liên quan với 城塞
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortress; stronghold; citadel
Câu hỏi thường gặp
城塞 nghĩa là gì?
城塞 (danh từ) nghĩa là pháo đài, thành luỹ, thành trì.
城塞 đọc là gì?
城塞 đọc là じょうさい (romaji: jōsai).
Âm Hán Việt của 城塞 là gì?
Âm Hán Việt của 城塞 là "thành trại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.