TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

城郭(じょうかく)

từ thông dụng
じょうかくjōkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH QUÁCH 城 thành·郭 quách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành quách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

城郭 nghĩa là lâu đài, thành quách.

Nghĩa của 城郭

Danh từ

  1. Lâu đài, thành quách. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 城廓

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ castle; citadel; fortress
  • Danh từ castle walls; enclosure

Câu hỏi thường gặp

城郭 nghĩa là gì?

城郭 (danh từ) nghĩa là lâu đài, thành quách.

城郭 đọc là gì?

城郭 đọc là じょうかく (romaji: jōkaku).

Âm Hán Việt của 城郭 là gì?

Âm Hán Việt của 城郭 là "thành quách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.