TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地震學(じしんがく)

じしんがくjishingaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CHẤN HỌC 地 địa·震 chấn·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chấn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地震學 nghĩa là địa chấn học.

Nghĩa của 地震學

Danh từ

  1. Địa chấn học.

Câu hỏi thường gặp

地震學 nghĩa là gì?

地震學 (danh từ) nghĩa là địa chấn học.

地震學 đọc là gì?

地震學 đọc là じしんがく (romaji: jishingaku).

Âm Hán Việt của 地震學 là gì?

Âm Hán Việt của 地震學 là "địa chấn học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.