TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地雷原(じらいげん)

じらいげんjiraigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA LÔI NGUYÊN 地 địa·雷 lôi·原 nguyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa lôi nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地雷原 nghĩa là bãi mìn.

Nghĩa của 地雷原

Danh từ

  1. Bãi mìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minefield

Câu hỏi thường gặp

地雷原 nghĩa là gì?

地雷原 (danh từ) nghĩa là bãi mìn.

地雷原 đọc là gì?

地雷原 đọc là じらいげん (romaji: jiraigen).

Âm Hán Việt của 地雷原 là gì?

Âm Hán Việt của 地雷原 là "địa lôi nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.