TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

走(はし)り回(まわ)る

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はしりまわるhashirimawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 走 tẩu·回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 走り回る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run around

Cách viết khác: 走り廻る, 走りまわる

Cách chia của 走り回る

Thể lịch sự (ます)走り回ります
Thể て走り回って
Quá khứ (た)走り回った
Phủ định (ない)走り回らない
Khả năng走り回れる
Ý chí (よう)走り回ろう
Điều kiện (ば)走り回れば
Bị động走り回られる
Sai khiến走り回らせる
Mệnh lệnh走り回れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 走り回る

  • 我々はあちらこちらに走り回った。 Chúng tôi đã chạy đi chạy lại.Tatoeba #186156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.