走り回る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 走り回る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run around
Cách viết khác: 走り廻る, 走りまわる
Cách chia của 走り回る
| Thể lịch sự (ます) | 走り回ります |
| Thể て | 走り回って |
| Quá khứ (た) | 走り回った |
| Phủ định (ない) | 走り回らない |
| Khả năng | 走り回れる |
| Ý chí (よう) | 走り回ろう |
| Điều kiện (ば) | 走り回れば |
| Bị động | 走り回られる |
| Sai khiến | 走り回らせる |
| Mệnh lệnh | 走り回れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 走り回る
- 我々はあちらこちらに走り回った。 Chúng tôi đã chạy đi chạy lại.Tatoeba #186156
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).