回り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 回り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rotation
- Danh từ making the rounds
- Danh từ spreading
- Danh từ effect; efficacy
- Hậu tố by way of; via
- Hậu tố round; turn
- Hậu tố size
- Hậu tố 12-year period; 12-year age difference
Cách viết khác: 廻り
Từ liên quan với 回り
Từ ghép có 回り
- 胴回り — Eo, eo lưng.
Câu ví dụ với 回り
- アメリカでは多くの人が家の回りにフェンスをめぐらせている。 Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.Tatoeba #230252
- 人々はケガ人の回りに群がっていたが、医者が事故現場に着くと道をあけた。 Nhiều người đã vây xung quanh người bị thương, nhưng khi bác sỹ đến thì họ đã tránh đường cho bác sỹ đi qua.Tatoeba #144155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).