Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
胴回り nghĩa là eo, eo lưng.
Nghĩa của 胴回り
Danh từ
Eo, eo lưng.
Cách viết khác: 胴まわり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ waist; girth; measurement around waist
Câu hỏi thường gặp
胴回り nghĩa là gì?
胴回り (danh từ) nghĩa là eo, eo lưng.
胴回り đọc là gì?
胴回り đọc là どうまわり (romaji: dōmawari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.