周り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
周り nghĩa là xung quanh, chu vi.
Nghĩa của 周り
Danh từ
- Xung quanh.
- Chu vi.
Từ liên quan với 周り
Câu ví dụ với 周り
- 彼らは火の周りに集まった。 Họ tập hợp quanh đống lửa.Tatoeba #97445
- 彼は公園の周りをジョギングしているかもしれません。 Anh ấy chắc đang chạy bộ quanh công viên.Tatoeba #107447
- 周りには誰もいなかった。 Không có ai quanh đây cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumference; girth
- Danh từ surroundings; neighbourhood; neighborhood; vicinity
- Danh từ people surrounding oneself; surrounding circumstances
Câu hỏi thường gặp
周り nghĩa là gì?
周り (danh từ) nghĩa là xung quanh, chu vi.
周り đọc là gì?
周り đọc là まわり (romaji: mawari).