唇
JLPT N2 từ thông dụng
くちびるkuchibiru
giọng máy của trình duyệt
唇 nghĩa là môi.
Nghĩa của 唇
Danh từ
- Môi.
Cách viết khác: 脣
Từ ghép có 唇
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lip; lips
Câu hỏi thường gặp
唇 nghĩa là gì?
唇 (danh từ) nghĩa là môi.
唇 đọc là gì?
唇 đọc là くちびる (romaji: kuchibiru).