TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呼(よ)ぶ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
よぶyobu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 呼 hô

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

呼ぶ nghĩa là gọi.

Nghĩa của 呼ぶ

Động từ

  1. Gọi.

Cách viết khác: 喚ぶ

Cách chia của 呼ぶ

Thể lịch sự (ます)呼びます
Thể て呼んで
Quá khứ (た)呼んだ
Phủ định (ない)呼ばない
Khả năng呼べる
Ý chí (よう)呼ぼう
Điều kiện (ば)呼べば
Bị động呼ばれる
Sai khiến呼ばせる
Mệnh lệnh呼べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 呼ぶ

Từ ghép có 呼ぶ

Câu ví dụ với 呼ぶ

  • あなたが呼べば、彼は来るでしょう。 Anh ấy sẽ đến nếu bạn gọi.Tatoeba #234086
  • その山を私たちは剣岳と呼ぶ。 Chúng tôi gọi ngọn núi đó là Tsurugidake.Tatoeba #210437
  • だれかが私を呼んでいるようだ。 Hình như có ai đó đang gọi tôi.Tatoeba #203228
  • 彼を天才と呼んでも誇張ではない。 Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.Tatoeba #95805
  • 救急車を呼んでください。 Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182412
  • 彼は私をピートと呼ぶ。 Anh ấy gọi tôi là Pete.Tatoeba #105604
  • 救急車を呼んでくれ。 Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182411
  • 救急車を呼んで! Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to call out (to); to call; to invoke
  • Động từ to summon (a doctor, etc.)
  • Động từ to invite
  • Động từ to designate; to name; to brand
  • Động từ to garner (support, etc.); to gather
  • Động từ to take as one's wife (cổ)

Câu hỏi thường gặp

呼ぶ nghĩa là gì?

呼ぶ (động từ) nghĩa là gọi.

呼ぶ đọc là gì?

呼ぶ đọc là よぶ (romaji: yobu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.