呼ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
呼ぶ nghĩa là gọi.
Nghĩa của 呼ぶ
Động từ
- Gọi.
Cách viết khác: 喚ぶ
Cách chia của 呼ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 呼びます |
| Thể て | 呼んで |
| Quá khứ (た) | 呼んだ |
| Phủ định (ない) | 呼ばない |
| Khả năng | 呼べる |
| Ý chí (よう) | 呼ぼう |
| Điều kiện (ば) | 呼べば |
| Bị động | 呼ばれる |
| Sai khiến | 呼ばせる |
| Mệnh lệnh | 呼べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 呼ぶ
Từ ghép có 呼ぶ
- 類は友を呼ぶ — Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu.
Câu ví dụ với 呼ぶ
- あなたが呼べば、彼は来るでしょう。 Anh ấy sẽ đến nếu bạn gọi.Tatoeba #234086
- その山を私たちは剣岳と呼ぶ。 Chúng tôi gọi ngọn núi đó là Tsurugidake.Tatoeba #210437
- だれかが私を呼んでいるようだ。 Hình như có ai đó đang gọi tôi.Tatoeba #203228
- 彼を天才と呼んでも誇張ではない。 Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.Tatoeba #95805
- 救急車を呼んでください。 Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182412
- 彼は私をピートと呼ぶ。 Anh ấy gọi tôi là Pete.Tatoeba #105604
- 救急車を呼んでくれ。 Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182411
- 救急車を呼んで! Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to call out (to); to call; to invoke
- Động từ to summon (a doctor, etc.)
- Động từ to invite
- Động từ to designate; to name; to brand
- Động từ to garner (support, etc.); to gather
- Động từ to take as one's wife (cổ)
Câu hỏi thường gặp
呼ぶ nghĩa là gì?
呼ぶ (động từ) nghĩa là gọi.
呼ぶ đọc là gì?
呼ぶ đọc là よぶ (romaji: yobu).