娶る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
娶る nghĩa là cưới, lấy vợ, kết hôn.
Nghĩa của 娶る
Động từ
- Cưới, lấy vợ, kết hôn.
Cách chia của 娶る
| Thể lịch sự (ます) | 娶ります |
| Thể て | 娶って |
| Quá khứ (た) | 娶った |
| Phủ định (ない) | 娶らない |
| Khả năng | 娶れる |
| Ý chí (よう) | 娶ろう |
| Điều kiện (ば) | 娶れば |
| Bị động | 娶られる |
| Sai khiến | 娶らせる |
| Mệnh lệnh | 娶れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to marry (a woman); to take to wife; to take in marriage
Câu hỏi thường gặp
娶る nghĩa là gì?
娶る (động từ) nghĩa là cưới, lấy vợ, kết hôn.
娶る đọc là gì?
娶る đọc là めとる (romaji: metoru).