TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

娶(めと)る

めとるmetoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 娶 thú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

娶る nghĩa là cưới, lấy vợ, kết hôn.

Nghĩa của 娶る

Động từ

  1. Cưới, lấy vợ, kết hôn.

Cách chia của 娶る

Thể lịch sự (ます)娶ります
Thể て娶って
Quá khứ (た)娶った
Phủ định (ない)娶らない
Khả năng娶れる
Ý chí (よう)娶ろう
Điều kiện (ば)娶れば
Bị động娶られる
Sai khiến娶らせる
Mệnh lệnh娶れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to marry (a woman); to take to wife; to take in marriage

Câu hỏi thường gặp

娶る nghĩa là gì?

娶る (động từ) nghĩa là cưới, lấy vợ, kết hôn.

娶る đọc là gì?

娶る đọc là めとる (romaji: metoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.