呼吸
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hô hấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
呼吸 nghĩa là hô hấp, sự hô hấp.
Nghĩa của 呼吸
Danh từ
- Hô hấp, sự hô hấp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 呼吸
Câu ví dụ với 呼吸
- トムは大きく深呼吸をした。 Tom đã hít một hơi thật sâu.Tatoeba #2478333
- 彼は深呼吸した。 Anh ấy hít một hơi thật sâu.Tatoeba #103726
- 普通に呼吸して。 Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3366933
- 彼は上司のいる部屋に入る前に深呼吸をした。 Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104013
- 深呼吸をして。 Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breathing; respiration
- Danh từ knack; trick; secret (of doing something)
- Danh từ harmony; balance; synchronization; accord
- Danh từ short interval; short pause
Câu hỏi thường gặp
呼吸 nghĩa là gì?
呼吸 (danh từ) nghĩa là hô hấp, sự hô hấp.
呼吸 đọc là gì?
呼吸 đọc là こきゅう (romaji: kokyū).
Âm Hán Việt của 呼吸 là gì?
Âm Hán Việt của 呼吸 là "hô hấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.