吹雪
ふぶきfubuki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
吹雪 nghĩa là bão tuyết.
Nghĩa của 吹雪
Danh từ
- Bão tuyết.
Cách viết khác: 乱吹
Từ ghép có 吹雪
- 紙吹雪 — Công-phét-ti, hoa giấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snow storm; blizzard
Câu hỏi thường gặp
吹雪 nghĩa là gì?
吹雪 (danh từ) nghĩa là bão tuyết.
吹雪 đọc là gì?
吹雪 đọc là ふぶき (romaji: fubuki).