TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹雪(ふぶき)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふぶきfubuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy·雪 tuyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

吹雪 nghĩa là bão tuyết.

Nghĩa của 吹雪

Danh từ

  1. Bão tuyết.

Cách viết khác: 乱吹

Từ ghép có 吹雪

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snow storm; blizzard

Câu hỏi thường gặp

吹雪 nghĩa là gì?

吹雪 (danh từ) nghĩa là bão tuyết.

吹雪 đọc là gì?

吹雪 đọc là ふぶき (romaji: fubuki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.