TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き合(あ)わせる

ひきあわせるhikiawaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

引き合わせる nghĩa là giới thiệu.

Nghĩa của 引き合わせる

Động từ

  1. Giới thiệu.

Cách viết khác: 引きあわせる, 引合せる, 引き合せる, ひき合わせる, 引合わせる

Cách chia của 引き合わせる

Thể lịch sự (ます)引き合わせます
Thể て引き合わせて
Quá khứ (た)引き合わせた
Phủ định (ない)引き合わせない
Khả năng引き合わせられる
Ý chí (よう)引き合わせよう
Điều kiện (ば)引き合わせれば
Bị động引き合わせられる
Sai khiến引き合わせさせる
Mệnh lệnh引き合わせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to introduce
  • Động từ to compare; to check
  • Động từ to adjust; to pull into place

Câu hỏi thường gặp

引き合わせる nghĩa là gì?

引き合わせる (động từ) nghĩa là giới thiệu.

引き合わせる đọc là gì?

引き合わせる đọc là ひきあわせる (romaji: hikiawaseru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.