引き合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
引き合わせる nghĩa là giới thiệu.
Nghĩa của 引き合わせる
Động từ
- Giới thiệu.
Cách viết khác: 引きあわせる, 引合せる, 引き合せる, ひき合わせる, 引合わせる
Cách chia của 引き合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 引き合わせます |
| Thể て | 引き合わせて |
| Quá khứ (た) | 引き合わせた |
| Phủ định (ない) | 引き合わせない |
| Khả năng | 引き合わせられる |
| Ý chí (よう) | 引き合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 引き合わせれば |
| Bị động | 引き合わせられる |
| Sai khiến | 引き合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 引き合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to introduce
- Động từ to compare; to check
- Động từ to adjust; to pull into place
Câu hỏi thường gặp
引き合わせる nghĩa là gì?
引き合わせる (động từ) nghĩa là giới thiệu.
引き合わせる đọc là gì?
引き合わせる đọc là ひきあわせる (romaji: hikiawaseru).