去る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 去る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave; to go away
- Động từ to pass; to elapse
- Động từ to be distant
- Động từ to send away; to drive off; to divorce
- Trợ động từ to (do) completely
- Liên thể từ last ... (e.g. "last April")
Cách viết khác: 避る
Cách chia của 去る
| Thể lịch sự (ます) | 去ります |
| Thể て | 去って |
| Quá khứ (た) | 去った |
| Phủ định (ない) | 去らない |
| Khả năng | 去れる |
| Ý chí (よう) | 去ろう |
| Điều kiện (ば) | 去れば |
| Bị động | 去られる |
| Sai khiến | 去らせる |
| Mệnh lệnh | 去れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 去る
Trái nghĩa
Từ ghép có 去る
Câu ví dụ với 去る
- 彼女はフランスを去り、アメリカに向かった。 Cô ấy rời Pháp để đến Mỹ.Tatoeba #91610
- 負けたチームはゆっくりと競技場を去った。 Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84284
- ブルースは、ガールフレンドが彼のもとを去ったとき、非常に動揺したが直にたち直った。 Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.