TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

去(さ)る者(もの)は日々(ひび)に疎(うと)し

さるものはひびにうとしsarumonohahibiniutoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 去 khứ·者 giả·日 nhật·疎 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

去る者は日々に疎し nghĩa là xa mặt cách lòng.

Nghĩa của 去る者は日々に疎し

Cụm từ

  1. tục ngữ Xa mặt cách lòng.

Cách viết khác: 去る者は日々にうとし, 去る者は日日に疎し

Câu ví dụ với 去る者は日々に疎し

  • 去る者は日々に疎し。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473860

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ with time we forget those who have died; out of sight, out of mind (tục ngữ)
  • Cụm từ friendships fade with distance (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

去る者は日々に疎し nghĩa là gì?

去る者は日々に疎し (cụm từ) nghĩa là xa mặt cách lòng.

去る者は日々に疎し đọc là gì?

去る者は日々に疎し đọc là さるものはひびにうとし (romaji: sarumonohahibiniutoshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.