去る者は日々に疎し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
去る者は日々に疎し nghĩa là xa mặt cách lòng.
Nghĩa của 去る者は日々に疎し
Cụm từ
- tục ngữ Xa mặt cách lòng.
Cách viết khác: 去る者は日々にうとし, 去る者は日日に疎し
Câu ví dụ với 去る者は日々に疎し
- 去る者は日々に疎し。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473860
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ with time we forget those who have died; out of sight, out of mind (tục ngữ)
- Cụm từ friendships fade with distance (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
去る者は日々に疎し nghĩa là gì?
去る者は日々に疎し (cụm từ) nghĩa là xa mặt cách lòng.
去る者は日々に疎し đọc là gì?
去る者は日々に疎し đọc là さるものはひびにうとし (romaji: sarumonohahibiniutoshi).