TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

博物館学(はくぶつかんがく)

はくぶつかんがくhakubutsukangaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC VẬT QUÁN HỌC 博 bác·物 vật·館 quán·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bác vật quán học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

博物館学 nghĩa là bảo tàng học.

Nghĩa của 博物館学

Danh từ

  1. Bảo tàng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ museology; museum studies

Câu hỏi thường gặp

博物館学 nghĩa là gì?

博物館学 (danh từ) nghĩa là bảo tàng học.

博物館学 đọc là gì?

博物館学 đọc là はくぶつかんがく (romaji: hakubutsukangaku).

Âm Hán Việt của 博物館学 là gì?

Âm Hán Việt của 博物館学 là "bác vật quán học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.