TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

占(うらな)い

từ thông dụng
うらないuranai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 占 chiêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

占い nghĩa là bói, bói toán.

Nghĩa của 占い

Danh từ

  1. Bói, bói toán.

Cách viết khác: 卜い, 占, 卜

Từ liên quan với 占い

Từ ghép có 占い

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fortune-telling; divination
  • Danh từ fortune-teller; diviner

Câu hỏi thường gặp

占い nghĩa là gì?

占い (danh từ) nghĩa là bói, bói toán.

占い đọc là gì?

占い đọc là うらない (romaji: uranai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.