韓半島
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàn bán đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
韓半島 nghĩa là bán đảo triều tiên.
Nghĩa của 韓半島
Danh từ riêng
- Bán đảo triều tiên.
Từ liên quan với 韓半島
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Korean peninsula
Câu hỏi thường gặp
韓半島 nghĩa là gì?
韓半島 (danh từ riêng) nghĩa là bán đảo triều tiên.
韓半島 đọc là gì?
韓半島 đọc là かんはんとう (romaji: kanhantō).
Âm Hán Việt của 韓半島 là gì?
Âm Hán Việt của 韓半島 là "hàn bán đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.