Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ヤブ医者 nghĩa là lang băm.
Nghĩa của ヤブ医者
Danh từ
Lang băm.
Cách viết khác: やぶ医者, 藪医者, 薮医者
Câu ví dụ với ヤブ医者
彼はヤブ医者に違いない。Anh ta chắc chắn là một lang băm.Tatoeba #2283834
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ inept doctor; bad doctor; poor doctor; quack
Câu hỏi thường gặp
ヤブ医者 nghĩa là gì?
ヤブ医者 (danh từ) nghĩa là lang băm.
ヤブ医者 đọc là gì?
ヤブ医者 đọc là やぶいしゃ (romaji: yabuisha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.