TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

割(わ)り

từ thông dụng
わりwari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT 割 cát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 割り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rate; ratio; proportion
  • Danh từ one tenth; ten percent
  • Danh từ (comparative) profit; gain
  • Danh từ assignment; allotment; allocation
  • Danh từ match; schedule of matches
  • Hậu tố diluted with (of drinks); mixed with
  • Hậu tố discount; rebate (viết tắt)

Cách viết khác: 割

Từ liên quan với 割り

Từ ghép có 割り

Câu ví dụ với 割り

  • 僕たちの話に割り込むなよ。 Đừng chen ngang câu chuyện của chúng tôi.Tatoeba #82349

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.