Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
胡桃割り nghĩa là Cái kẹp để kẹp trái de.
Nghĩa của 胡桃割り
Danh từ
Cái kẹp để kẹp trái de.
Cách viết khác: くるみ割り
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ nutcracker; nutcrackers
Câu hỏi thường gặp
胡桃割り nghĩa là gì?
胡桃割り (danh từ) nghĩa là Cái kẹp để kẹp trái de.
胡桃割り đọc là gì?
胡桃割り đọc là くるみわり (romaji: kurumiwari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.