TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一国二制度(いっこくにせいど)

いっこくにせいどikkokuniseido giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT QUỐC NHỊ CHẾ ĐỘ 一 nhất·国 quốc·二 nhị·制 chế·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất quốc nhị chế độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一国二制度 nghĩa là một quốc gia, hai chế độ.

Nghĩa của 一国二制度

Cụm từ

  1. Một quốc gia, hai chế độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one country, two systems (Chinese policy allowing for areas such as Hong Kong to maintain their own economic and administrative systems)

Câu hỏi thường gặp

一国二制度 nghĩa là gì?

一国二制度 (cụm từ) nghĩa là một quốc gia, hai chế độ.

一国二制度 đọc là gì?

一国二制度 đọc là いっこくにせいど (romaji: ikkokuniseido).

Âm Hán Việt của 一国二制度 là gì?

Âm Hán Việt của 一国二制度 là "nhất quốc nhị chế độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.