売り切れ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mại thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
売り切れ nghĩa là đã bán hết, bán hết.
Nghĩa của 売り切れ
Danh từ
- Đã bán hết, bán hết.
Cách viết khác: 売切れ, 売切
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sold-out
Câu hỏi thường gặp
売り切れ nghĩa là gì?
売り切れ (danh từ) nghĩa là đã bán hết, bán hết.
売り切れ đọc là gì?
売り切れ đọc là うりきれ (romaji: urikire).
Âm Hán Việt của 売り切れ là gì?
Âm Hán Việt của 売り切れ là "mại thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.