TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

売(う)り切(き)れ

JLPT N2 từ thông dụng
うりきれurikire giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠI THIẾT 売 mại·切 thiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mại thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

売り切れ nghĩa là đã bán hết, bán hết.

Nghĩa của 売り切れ

Danh từ

  1. Đã bán hết, bán hết.

Cách viết khác: 売切れ, 売切

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sold-out

Câu hỏi thường gặp

売り切れ nghĩa là gì?

売り切れ (danh từ) nghĩa là đã bán hết, bán hết.

売り切れ đọc là gì?

売り切れ đọc là うりきれ (romaji: urikire).

Âm Hán Việt của 売り切れ là gì?

Âm Hán Việt của 売り切れ là "mại thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.