Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一切れ nghĩa là mảnh, mẩu.
Nghĩa của 一切れ
Danh từ
Mảnh, mẩu.
Cách viết khác: 1切れ, 1きれ, ひと切れ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ slice; small piece
Câu hỏi thường gặp
一切れ nghĩa là gì?
一切れ (danh từ) nghĩa là mảnh, mẩu.
一切れ đọc là gì?
一切れ đọc là ひときれ (romaji: hitokire).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.