Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
処女宮 nghĩa là xử nữ, thất nữ.
Nghĩa của 処女宮
Danh từ riêng
Xử Nữ, Thất Nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Virgo (6th zodiacal sign); the Virgin
Câu hỏi thường gặp
処女宮 nghĩa là gì?
処女宮 (danh từ riêng) nghĩa là xử nữ, thất nữ.
処女宮 đọc là gì?
処女宮 đọc là しょじょきゅう (romaji: shojokyū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.