兵器廠
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “binh khí xưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
兵器廠 nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa của 兵器廠
Danh từ
- Kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armory; armoury; arsenal; ordnance department
Câu hỏi thường gặp
兵器廠 nghĩa là gì?
兵器廠 (danh từ) nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.
兵器廠 đọc là gì?
兵器廠 đọc là へいきしょう (romaji: heikishō).
Âm Hán Việt của 兵器廠 là gì?
Âm Hán Việt của 兵器廠 là "binh khí xưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.