児童
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhi đồng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 児童
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ children; juvenile
Từ ghép có 児童
Câu ví dụ với 児童
- それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。 Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.Tatoeba #774521
- セレーナ・ゴメスは2009年に、米国で最年少の国連児童基金大使に選ばれた。 Vào năm 2009, Selena Gomez đã trở thành Đại sứ trẻ tuổi nhất của UNICEF tại Mỹ.Tatoeba #876602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).