TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

児童虐待(じどうぎゃくたい)

じどうぎゃくたいjidōgyakutai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHI ĐỒNG NGƯỢC ĐÃI 児 nhi·童 đồng·虐 ngược·待 đãi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhi đồng ngược đãi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

児童虐待 nghĩa là ngược đãi trẻ em, lạm dụng trẻ em.

Nghĩa của 児童虐待

Danh từ

  1. Ngược đãi trẻ em, lạm dụng trẻ em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child abuse

Câu hỏi thường gặp

児童虐待 nghĩa là gì?

児童虐待 (danh từ) nghĩa là ngược đãi trẻ em, lạm dụng trẻ em.

児童虐待 đọc là gì?

児童虐待 đọc là じどうぎゃくたい (romaji: jidōgyakutai).

Âm Hán Việt của 児童虐待 là gì?

Âm Hán Việt của 児童虐待 là "nhi đồng ngược đãi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.