児童虐待
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhi đồng ngược đãi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
児童虐待 nghĩa là ngược đãi trẻ em, lạm dụng trẻ em.
Nghĩa của 児童虐待
Danh từ
- Ngược đãi trẻ em, lạm dụng trẻ em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child abuse
Câu hỏi thường gặp
児童虐待 nghĩa là gì?
児童虐待 (danh từ) nghĩa là ngược đãi trẻ em, lạm dụng trẻ em.
児童虐待 đọc là gì?
児童虐待 đọc là じどうぎゃくたい (romaji: jidōgyakutai).
Âm Hán Việt của 児童虐待 là gì?
Âm Hán Việt của 児童虐待 là "nhi đồng ngược đãi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.