TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

児童労働(じどうろうどう)

じどうろうどうjidōrōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 児 nhi·童 đồng·労 lao·働 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

児童労働 nghĩa là lao động trẻ em.

Nghĩa của 児童労働

Danh từ

  1. Lao động trẻ em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child labor; child labour

Câu hỏi thường gặp

児童労働 nghĩa là gì?

児童労働 (danh từ) nghĩa là lao động trẻ em.

児童労働 đọc là gì?

児童労働 đọc là じどうろうどう (romaji: jidōrōdō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.