雨傘
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ tản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
雨傘 nghĩa là ô, dù.
Nghĩa của 雨傘
Danh từ
- Ô, dù.
Cách viết khác: 雨がさ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 雨傘
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ umbrella
Câu hỏi thường gặp
雨傘 nghĩa là gì?
雨傘 (danh từ) nghĩa là ô, dù.
雨傘 đọc là gì?
雨傘 đọc là あまがさ (romaji: amagasa).
Âm Hán Việt của 雨傘 là gì?
Âm Hán Việt của 雨傘 là "vũ tản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.