TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落下傘(らっかさん)

らっかさんrakkasan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC HẠ TẢN 落 lạc·下 hạ·傘 tản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạc hạ tản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

落下傘 nghĩa là dù, dù hàng không.

Nghĩa của 落下傘

Danh từ

  1. (cái) dù, dù hàng không.

Từ liên quan với 落下傘

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parachute

Câu hỏi thường gặp

落下傘 nghĩa là gì?

落下傘 (danh từ) nghĩa là dù, dù hàng không.

落下傘 đọc là gì?

落下傘 đọc là らっかさん (romaji: rakkasan).

Âm Hán Việt của 落下傘 là gì?

Âm Hán Việt của 落下傘 là "lạc hạ tản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.