落下傘
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạc hạ tản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
落下傘 nghĩa là dù, dù hàng không.
Nghĩa của 落下傘
Danh từ
- (cái) dù, dù hàng không.
Từ liên quan với 落下傘
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parachute
Câu hỏi thường gặp
落下傘 nghĩa là gì?
落下傘 (danh từ) nghĩa là dù, dù hàng không.
落下傘 đọc là gì?
落下傘 đọc là らっかさん (romaji: rakkasan).
Âm Hán Việt của 落下傘 là gì?
Âm Hán Việt của 落下傘 là "lạc hạ tản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.